keep an eye on the prize
/kip ən aɪ ɑn ðə praɪz/ B2 IELTS
Nghĩa
duy trì sự tập trung vào mục tiêu của bạn
phr.
Định nghĩa · to remain focused on your goal
“During tough times, keep an eye on the prize.”Trong những lúc khó khăn, hãy giữ sự tập trung vào mục tiêu.
“She always keeps an eye on the prize when studying.”Cô ấy luôn giữ sự tập trung vào mục tiêu khi học.
Đồng nghĩa
stay focusedkeep your goal in mind
Cụm hay dùng
maintain focusstay motivated
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.