Kho từ › Idioms · plans & goals › keep an eye on the prize

keep an eye on the prize

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
duy trì sự tập trung vào mục tiêu của bạn
UK /kip ən aɪ ɑn ðə praɪz/ · US /kip ən aɪ ɑn ðə praɪz/
to remain focused on your goal
During tough times, keep an eye on the prize.
→ Trong những lúc khó khăn, hãy giữ sự tập trung vào mục tiêu.
She always keeps an eye on the prize when studying.→ Cô ấy luôn giữ sự tập trung vào mục tiêu khi học.
Đồng nghĩa
stay focusedkeep your goal in mind
Collocations
maintain focusstay motivated
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì.
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...