shared aspirations
Nghĩa
Định nghĩa · Common goals and hopes among a group.
“Shared aspirations can unite communities.”Những khát vọng chung có thể đoàn kết các cộng đồng.
“They work towards shared aspirations for a better future.”Họ làm việc hướng tới những khát vọng chung cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các khát vọng chung trong bài viết.
Ghi chú · Khát vọng chung giúp tăng cường sự đoàn kết trong xã hội.