Kho từ › Collocations · national identity › shared aspirations

shared aspirations

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Các mục tiêu và hy vọng chung trong một nhóm.
UK · US
Common goals and hopes among a group.
Shared aspirations can unite communities.
→ Những khát vọng chung có thể đoàn kết các cộng đồng.
They work towards shared aspirations for a better future.→ Họ làm việc hướng tới những khát vọng chung cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
common goals
Collocations
pursue shared aspirationsachieve shared aspirations
🎯 IELTS: Thảo luận về các khát vọng chung trong bài viết.
Khát vọng chung giúp tăng cường sự đoàn kết trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...