pick up a clue
Nghĩa
Định nghĩa · to notice a hint or piece of information
“The detective picked up a clue at the crime scene.”Thám tử đã nhận ra một manh mối tại hiện trường vụ án.
“She picked up a clue from his tone of voice.”Cô ấy đã nhận ra một manh mối từ giọng nói của anh ấy.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.