Kho từ › Collocations · social inequality › increase access to education

increase access to education

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục
UK /ɪnˈkriːs ˈæk.ses tuː ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ · US /ɪnˈkriːs ˈæk.ses tuː ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
to make education available to more people
Programs aim to increase access to education for all children.
→ Các chương trình nhằm tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Increasing access to education can help reduce inequality.→ Tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục có thể giúp giảm thiểu sự bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
enhance educational accessimprove education availability
Collocations
increase access to resourcesincrease access to services
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Cụm từ này thường được dùng trong các chính sách giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...