Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase access to education

/ɪnˈkriːs ˈæk.ses tuː ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục phr.

Định nghĩa · to make education available to more people

“Programs aim to increase access to education for all children.”Các chương trình nhằm tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.

“Increasing access to education can help reduce inequality.”Tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục có thể giúp giảm thiểu sự bất bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các chính sách giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...