Kho từ › Collocations · social inequality › facilitate social mobility

facilitate social mobility

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tạo điều kiện cho sự di động xã hội
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl moʊˈbɪlɪti/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl moʊˈbɪlɪti/
to make it easier for people to change their social status
Policies should facilitate social mobility for all individuals.
→ Các chính sách nên tạo điều kiện cho sự di động xã hội cho tất cả mọi người.
Programs that facilitate social mobility can lead to a stronger economy.→ Các chương trình tạo điều kiện cho sự di động xã hội có thể dẫn đến một nền kinh tế mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
enable social advancementpromote upward mobility
Collocations
facilitate economic growthfacilitate community engagement
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...