challenge economic inequality
Nghĩa
Định nghĩa · to confront the differences in wealth and resources
“Activists work to challenge economic inequality in their regions.”Các nhà hoạt động làm việc để thách thức sự bất bình đẳng kinh tế ở khu vực của họ.
“Policies must be implemented to challenge economic inequality.”Các chính sách phải được thực hiện để thách thức sự bất bình đẳng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.