Kho từ › Collocations · social inequality › invest in social programs

invest in social programs

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào các chương trình xã hội
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈsoʊʃəl ˈprɒɡræmz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈsoʊʃəl ˈprɒɡræmz/
to put money into programs that help society
Governments should invest in social programs to support the needy.
→ Chính phủ nên đầu tư vào các chương trình xã hội để hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
Investing in social programs can lead to long-term benefits.→ Đầu tư vào các chương trình xã hội có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩa
fund social initiativessupport community programs
Collocations
invest in community developmentinvest in education programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của đầu tư trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về ngân sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...