Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in social programs

/ɪnˈvɛst ɪn ˈsoʊʃəl ˈprɒɡræmz/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào các chương trình xã hội phr.

Định nghĩa · to put money into programs that help society

“Governments should invest in social programs to support the needy.”Chính phủ nên đầu tư vào các chương trình xã hội để hỗ trợ những người cần giúp đỡ.

“Investing in social programs can lead to long-term benefits.”Đầu tư vào các chương trình xã hội có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của đầu tư trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về ngân sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...