Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide support for vulnerable groups

/prəˈvaɪd səˈpɔrt fɔːr ˈvʌlnərəbəl ɡruːps/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ cho các nhóm dễ bị tổn thương phr.

Định nghĩa · to help groups that are at risk or in need

“Programs should provide support for vulnerable groups in society.”Các chương trình nên cung cấp hỗ trợ cho các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.

“Providing support for vulnerable groups is essential for social equity.”Cung cấp hỗ trợ cho các nhóm dễ bị tổn thương là rất cần thiết cho công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...