Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise social standards

/reɪz ˈsoʊʃəl ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao tiêu chuẩn xã hội phr.

Định nghĩa · to improve the quality of life in society

“Policies should aim to raise social standards for all citizens.”Các chính sách nên nhằm nâng cao tiêu chuẩn xã hội cho tất cả công dân.

“Raising social standards can lead to a better quality of life.”Nâng cao tiêu chuẩn xã hội có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...