Kho từ › Collocations · social inequality › raise social standards

raise social standards

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
nâng cao tiêu chuẩn xã hội
UK /reɪz ˈsoʊʃəl ˈstændərdz/ · US /reɪz ˈsoʊʃəl ˈstændərdz/
to improve the quality of life in society
Policies should aim to raise social standards for all citizens.
→ Các chính sách nên nhằm nâng cao tiêu chuẩn xã hội cho tất cả công dân.
Raising social standards can lead to a better quality of life.→ Nâng cao tiêu chuẩn xã hội có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve social conditionsenhance living standards
Collocations
raise living standardsraise educational standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...