Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote economic equity

/prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự công bằng kinh tế phr.

Định nghĩa · to support fairness in economic opportunities

“Governments must promote economic equity to reduce poverty.”Chính phủ phải thúc đẩy sự công bằng kinh tế để giảm nghèo.

“Promoting economic equity can lead to a more balanced society.”Thúc đẩy sự công bằng kinh tế có thể dẫn đến một xã hội cân bằng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...