Kho từ › Collocations · social inequality › promote economic equity

promote economic equity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy sự công bằng kinh tế
UK /prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈɛkwɪti/ · US /prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈɛkwɪti/
to support fairness in economic opportunities
Governments must promote economic equity to reduce poverty.
→ Chính phủ phải thúc đẩy sự công bằng kinh tế để giảm nghèo.
Promoting economic equity can lead to a more balanced society.→ Thúc đẩy sự công bằng kinh tế có thể dẫn đến một xã hội cân bằng hơn.
Đồng nghĩa
support economic fairnesschampion economic equality
Collocations
promote financial equitypromote wealth equity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của công bằng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...