Kho từ › Idioms · happiness › light up like a Christmas tree

light up like a Christmas tree

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
trở nên rất vui vẻ và phấn khích
UK /laɪt ʌp laɪk ə ˈkrɪs·məs tri/ · US /laɪt ʌp laɪk ə ˈkrɪs·məs tri/
to become very happy and excited
She lit up like a Christmas tree when she heard the news.
→ Cô ấy trở nên rất vui vẻ khi nghe tin tức.
The kids light up like a Christmas tree during the holidays.→ Bọn trẻ trở nên rất vui vẻ trong kỳ nghỉ lễ.
Đồng nghĩa
glow with happinessbe thrilled
Collocations
light up someone's daylight up a room
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để làm bài viết phong phú hơn.
Thường dùng để miêu tả sự vui vẻ bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...