reduce wealth gaps
Nghĩa
Định nghĩa · narrow the differences in wealth
“Effective taxation can help reduce wealth gaps in society.”Thuế hiệu quả có thể giúp thu hẹp sự chênh lệch tài sản trong xã hội.
“Programs aimed at education can reduce wealth gaps over time.”Các chương trình giáo dục có thể thu hẹp sự chênh lệch tài sản theo thời gian.
Mẹo IELTS · Cụm từ này có thể làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng tài chính.
Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh tài chính và chính sách công.