address educational disparities
Nghĩa
Định nghĩa · tackle differences in education access or quality
“We need to address educational disparities to ensure equality.”Chúng ta cần giải quyết sự chênh lệch giáo dục để đảm bảo sự bình đẳng.
“Policies should be created to address educational disparities effectively.”Các chính sách nên được tạo ra để giải quyết sự chênh lệch giáo dục một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện giáo dục.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách.