Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate social dialogue

/fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl ˈdaɪəɡl/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho việc thảo luận về các vấn đề xã hội dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · make it easier to discuss social issues

“Programs aim to facilitate social dialogue among different groups.”Các chương trình nhằm mục đích làm cho việc thảo luận xã hội giữa các nhóm khác nhau dễ dàng hơn.

“Facilitating social dialogue can lead to better community understanding.”Việc tạo điều kiện cho đối thoại xã hội có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...