Kho từ › Collocations · social inequality › facilitate social dialogue

facilitate social dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
làm cho việc thảo luận về các vấn đề xã hội dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl ˈdaɪəɡl/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl ˈdaɪəɡl/
make it easier to discuss social issues
Programs aim to facilitate social dialogue among different groups.
→ Các chương trình nhằm mục đích làm cho việc thảo luận xã hội giữa các nhóm khác nhau dễ dàng hơn.
Facilitating social dialogue can lead to better community understanding.→ Việc tạo điều kiện cho đối thoại xã hội có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage dialogue
Collocations
promote discussionenhance communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại trong xã hội.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...