Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce social barriers

/rɪˈdjuːs ˈsoʊʃəl ˈbɛrɪrz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt những rào cản ngăn cản sự tương tác xã hội phr.

Định nghĩa · lower obstacles that prevent social interaction

“Programs aim to reduce social barriers for marginalized communities.”Các chương trình nhằm giảm bớt rào cản xã hội cho các cộng đồng bị thiệt thòi.

“Reducing social barriers can improve community relations.”Giảm bớt rào cản xã hội có thể cải thiện quan hệ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác xã hội.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...