Kho từ › Collocations · social inequality › reduce social barriers

reduce social barriers

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm bớt những rào cản ngăn cản sự tương tác xã hội
UK /rɪˈdjuːs ˈsoʊʃəl ˈbɛrɪrz/ · US /rɪˈdjuːs ˈsoʊʃəl ˈbɛrɪrz/
lower obstacles that prevent social interaction
Programs aim to reduce social barriers for marginalized communities.
→ Các chương trình nhằm giảm bớt rào cản xã hội cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Reducing social barriers can improve community relations.→ Giảm bớt rào cản xã hội có thể cải thiện quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩa
lower social obstacles
Collocations
overcome barriersenhance accessibility
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác xã hội.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...