Kho từ › Collocations · social inequality › support equal access

support equal access

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên
UK /səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˈæksɛs/ · US /səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˈæksɛs/
back fairness in accessing resources
We need to support equal access to education for all children.
→ Chúng ta cần hỗ trợ sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Supporting equal access can lead to a more just society.→ Hỗ trợ sự công bằng trong tiếp cận có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩa
promote equitable access
Collocations
ensure accessfoster equality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự công bằng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...