Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support equal access

/səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên phr.

Định nghĩa · back fairness in accessing resources

“We need to support equal access to education for all children.”Chúng ta cần hỗ trợ sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.

“Supporting equal access can lead to a more just society.”Hỗ trợ sự công bằng trong tiếp cận có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...