Kho từ › Collocations · social inequality › tackle discrimination issues

tackle discrimination issues

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết các vấn đề liên quan đến sự đối xử bất công
UK /ˈtækl ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən ˈɪʃuz/ · US /ˈtækl ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən ˈɪʃuz/
address problems related to unfair treatment
Organizations must tackle discrimination issues to create a fair workplace.
→ Các tổ chức phải giải quyết các vấn đề phân biệt để tạo ra một nơi làm việc công bằng.
Tackling discrimination issues is crucial for social harmony.→ Giải quyết các vấn đề phân biệt là rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.
Đồng nghĩa
address discrimination
Collocations
combat discriminationpromote equality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải đấu tranh cho công bằng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...