Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tackle discrimination issues

/ˈtækl ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən ˈɪʃuz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các vấn đề liên quan đến sự đối xử bất công phr.

Định nghĩa · address problems related to unfair treatment

“Organizations must tackle discrimination issues to create a fair workplace.”Các tổ chức phải giải quyết các vấn đề phân biệt để tạo ra một nơi làm việc công bằng.

“Tackling discrimination issues is crucial for social harmony.”Giải quyết các vấn đề phân biệt là rất quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải đấu tranh cho công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...