Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create social change

/kriːˈeɪt ˈsoʊʃəl ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

khởi xướng sự thay đổi trong các chuẩn mực hoặc thực tiễn xã hội phr.

Định nghĩa · initiate shifts in societal norms or practices

“Activists work hard to create social change in their communities.”Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để tạo ra sự thay đổi xã hội trong cộng đồng của họ.

“Creating social change requires collective effort and dedication.”Tạo ra sự thay đổi xã hội cần sự nỗ lực và cam kết tập thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của hoạt động xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...