Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage workforce diversity

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwɜːrkfɔːrs daɪˈvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự đa dạng về nền tảng trong nơi làm việc phr.

Định nghĩa · motivate a variety of backgrounds in the workplace

“Companies should encourage workforce diversity for better innovation.”Các công ty nên khuyến khích sự đa dạng trong lực lượng lao động để cải thiện đổi mới.

“Encouraging workforce diversity can enhance company culture.”Khuyến khích sự đa dạng trong lực lượng lao động có thể cải thiện văn hóa công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng trong nơi làm việc.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và nhân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...