Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a substantial change

a substantial change

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thay đổi lớn và quan trọng
UK /səbˈstænʃəl tʃeɪndʒ/ · US /səbˈstænʃəl tʃeɪndʒ/
a large and important change
The policy led to a substantial change in the community.
→ Chính sách đã dẫn đến một sự thay đổi lớn trong cộng đồng.
We need to make a substantial change in our approach.→ Chúng ta cần thực hiện một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận của mình.
Đồng nghĩa
a major changea significant change
Collocations
bring about a substantial changeexperience a substantial change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính quan trọng của sự thay đổi.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...