Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a vital aspect

a vital aspect

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phần thiết yếu rất quan trọng
UK /ˈvaɪtəl ˈæspekt/ · US /ˈvaɪtəl ˈæspekt/
an essential part that is very important
Communication is a vital aspect of teamwork.
→ Giao tiếp là một khía cạnh thiết yếu của làm việc nhóm.
Health is a vital aspect of a happy life.→ Sức khỏe là một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
an essential aspecta crucial aspect
Collocations
consider a vital aspecthighlight a vital aspect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của các yếu tố.
Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...