Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a vital aspect

/ˈvaɪtəl ˈæspekt/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần thiết yếu rất quan trọng phr.

Định nghĩa · an essential part that is very important

“Communication is a vital aspect of teamwork.”Giao tiếp là một khía cạnh thiết yếu của làm việc nhóm.

“Health is a vital aspect of a happy life.”Sức khỏe là một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống hạnh phúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của các yếu tố.

Ghi chú · Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...