Kho từ › Collocations · social inequality › social divide

social divide

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự phân chia xã hội
UK /ˈsoʊʃəl dɪˈvaɪd/ · US /ˈsoʊʃəl dɪˈvaɪd/
the difference in wealth and opportunities between groups
The social divide in the city is becoming more pronounced.
→ Sự phân chia xã hội trong thành phố đang trở nên rõ ràng hơn.
Addressing the social divide is crucial for national unity.→ Giải quyết sự phân chia xã hội là rất quan trọng cho sự đoàn kết quốc gia.
Đồng nghĩa
economic dividewealth gap
Collocations
address the social divideunderstand the social divide
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về sự phân chia xã hội để minh họa luận điểm của bạn.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...