Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social divide

/ˈsoʊʃəl dɪˈvaɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

sự phân chia xã hội phr.

Định nghĩa · the difference in wealth and opportunities between groups

“The social divide in the city is becoming more pronounced.”Sự phân chia xã hội trong thành phố đang trở nên rõ ràng hơn.

“Addressing the social divide is crucial for national unity.”Giải quyết sự phân chia xã hội là rất quan trọng cho sự đoàn kết quốc gia.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về sự phân chia xã hội để minh họa luận điểm của bạn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...