Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

equal footing

/ˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

trên cơ sở bình đẳng phr.

Định nghĩa · a fair and equal position in a situation

“Everyone should have an equal footing in the job market.”Mọi người nên có cơ hội bình đẳng trên thị trường lao động.

“We must ensure that all students start on equal footing.”Chúng ta phải đảm bảo rằng tất cả học sinh bắt đầu trên cơ sở bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong luận văn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công bằng và bình đẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...