Kho từ › Collocations · social inequality › equal footing

equal footing

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
trên cơ sở bình đẳng
UK /ˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ/ · US /ˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ/
a fair and equal position in a situation
Everyone should have an equal footing in the job market.
→ Mọi người nên có cơ hội bình đẳng trên thị trường lao động.
We must ensure that all students start on equal footing.→ Chúng ta phải đảm bảo rằng tất cả học sinh bắt đầu trên cơ sở bình đẳng.
Đồng nghĩa
level playing fieldequal status
Collocations
start on equal footingcompete on equal footing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong luận văn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công bằng và bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...