address barriers
Nghĩa
Định nghĩa · To deal with obstacles that prevent progress.
“We must address barriers to education for disadvantaged groups.”Chúng ta phải giải quyết các rào cản đối với giáo dục cho các nhóm thiệt thòi.
“Addressing barriers is key to achieving equality.”Giải quyết các rào cản là chìa khóa để đạt được sự bình đẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vượt qua rào cản.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi.