Kho từ › Collocations · social inequality › address barriers

address barriers

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Giải quyết các rào cản ngăn cản sự tiến bộ.
UK /əˈdrɛs ˈbærɪərz/ · US /əˈdrɛs ˈbærɪərz/
To deal with obstacles that prevent progress.
We must address barriers to education for disadvantaged groups.
→ Chúng ta phải giải quyết các rào cản đối với giáo dục cho các nhóm thiệt thòi.
Addressing barriers is key to achieving equality.→ Giải quyết các rào cản là chìa khóa để đạt được sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
overcome obstaclesremove barriers
Collocations
address systemic barriersaddress social barriers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vượt qua rào cản.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...