Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address barriers

/əˈdrɛs ˈbærɪərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Giải quyết các rào cản ngăn cản sự tiến bộ. phr.

Định nghĩa · To deal with obstacles that prevent progress.

“We must address barriers to education for disadvantaged groups.”Chúng ta phải giải quyết các rào cản đối với giáo dục cho các nhóm thiệt thòi.

“Addressing barriers is key to achieving equality.”Giải quyết các rào cản là chìa khóa để đạt được sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vượt qua rào cản.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...