Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

closely

/ˈkloʊsli/ B1

Nghĩa

gần gũi trạng từ

Định nghĩa · In a close manner; near in distance or relationship.

“They work closely together on the project.”Họ làm việc gần gũi với nhau trong dự án.

“They work closely to achieve their goals.”Họ làm việc gần gũi để đạt được mục tiêu.

Đồng nghĩa intimatelytightly
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'close' với hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Gần gũi có thể chỉ mối quan hệ hoặc khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...