closely
/ˈkloʊsli/ B1
Nghĩa
gần gũi
trạng từ
Định nghĩa · In a close manner; near in distance or relationship.
“They work closely together on the project.”Họ làm việc gần gũi với nhau trong dự án.
“They work closely to achieve their goals.”Họ làm việc gần gũi để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
intimatelytightly
Cụm hay dùng
closely relatedclosely monitoredclosely examine
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'close' với hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Gần gũi có thể chỉ mối quan hệ hoặc khoảng cách.