tightly
Nghĩa thường dùng
“She held the rope tightly to prevent it from slipping.”Cô ấy nắm chặt dây thừng để ngăn nó trượt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tightly
/'taitli/
phó từ
- chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tight or constricted manner r. securely fixed or fastened