Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4107

tightly

/'taitli/

phó từ

  • chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Trái nghĩa looselyslackly
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tight or constricted manner\nr. securely fixed or fastened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...