Kho từ › Collocations · social inequality › enhance social justice

enhance social justice

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Cải thiện sự công bằng và công lý trong xã hội.
UK /ɪnˈhæns ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/ · US /ɪnˈhæns ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/
To improve fairness and justice in society.
Programs aim to enhance social justice for marginalized groups.
→ Các chương trình nhằm cải thiện công lý xã hội cho các nhóm thiệt thòi.
Efforts to enhance social justice can lead to a more equitable society.→ Nỗ lực cải thiện công lý xã hội có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩa
promote social fairnessadvance social equity
Collocations
enhance economic justiceenhance racial justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về công lý xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...