Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make oneself understood

/meɪk wʌnˈsɛlf ʌnˈdərstʊd/ B2 IELTS

Nghĩa

Giao tiếp rõ ràng để người khác có thể hiểu. phr.

Định nghĩa · To communicate clearly so others can understand.

“He struggled to make himself understood in English.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp rõ ràng bằng tiếng Anh.

“It's essential to make oneself understood when giving instructions.”Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng khi đưa ra hướng dẫn.

Mẹo IELTS · Thực hành nói để cải thiện khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Kỹ năng này giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...