Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise climate change awareness

/reɪz ˈklaɪmət tʃeɪndʒ əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về các vấn đề biến đổi khí hậu. phr.

Định nghĩa · to increase understanding of climate change issues.

“Nonprofits often work to raise climate change awareness in local communities.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu trong các cộng đồng địa phương.

“Social media campaigns can effectively raise climate change awareness.”Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Cung cấp các ví dụ thực tế trong bài viết về biến đổi khí hậu.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...