Để đưa ra một lập luận chống lại một điểm trước đó.
UK /tuː ˈkaʊntər ðɪs/ ·
US /tuː ˈkaʊntər ðɪs/
To provide an argument against a previous point.
Some argue that technology harms communication; to counter this, it can also enhance connections.
→ Một số người cho rằng công nghệ làm hại giao tiếp; để phản bác điều này, nó cũng có thể tăng cường kết nối.
Critics say the policy is ineffective; to counter this, studies show its benefits.→ Các nhà phê bình nói rằng chính sách này không hiệu quả; để phản bác điều này, các nghiên cứu chỉ ra lợi ích của nó.
Đồng nghĩa
to argue againstto refute
Collocations
to counter this argumentto counter this claim
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.