to counter this
Nghĩa
Định nghĩa · To provide an argument against a previous point.
“Some argue that technology harms communication; to counter this, it can also enhance connections.”Một số người cho rằng công nghệ làm hại giao tiếp; để phản bác điều này, nó cũng có thể tăng cường kết nối.
“Critics say the policy is ineffective; to counter this, studies show its benefits.”Các nhà phê bình nói rằng chính sách này không hiệu quả; để phản bác điều này, các nghiên cứu chỉ ra lợi ích của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để phản bác một ý kiến.