Kho từ › Collocations · social inequality › reduce educational inequality

reduce educational inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm thiểu sự khác biệt trong việc tiếp cận và chất lượng giáo dục.
UK /rɪˈduːs ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪnɪˈkwɒləti/ · US /rɪˈduːs ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪnɪˈkwɒləti/
to lessen the differences in education access and quality.
Efforts to reduce educational inequality are crucial for future generations.
→ Nỗ lực giảm thiểu bất bình đẳng trong giáo dục là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Programs aim to reduce educational inequality in rural areas.→ Các chương trình nhằm giảm thiểu bất bình đẳng trong giáo dục ở các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩa
alleviate educational gapsaddress learning disparities
Collocations
reduce literacy gapsreduce access barriers
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về cải cách giáo dục.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...