Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce educational inequality

/rɪˈduːs ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪnɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm thiểu sự khác biệt trong việc tiếp cận và chất lượng giáo dục. phr.

Định nghĩa · to lessen the differences in education access and quality.

“Efforts to reduce educational inequality are crucial for future generations.”Nỗ lực giảm thiểu bất bình đẳng trong giáo dục là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

“Programs aim to reduce educational inequality in rural areas.”Các chương trình nhằm giảm thiểu bất bình đẳng trong giáo dục ở các khu vực nông thôn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về cải cách giáo dục.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...