Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage youth participation

/ɪnˈkɜːrɪdʒ juːθ pɑːrˈtɪsəˌpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích thanh niên tham gia. phr.

Định nghĩa · to motivate young people to get involved.

“Programs should encourage youth participation in community activities.”Các chương trình nên khuyến khích thanh niên tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

“Schools can play a key role in encouraging youth participation.”Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích thanh niên tham gia.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nhấn mạnh vai trò của thanh niên.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...