combat social inequality
Nghĩa
Định nghĩa · to actively fight against unfair differences in society
“Governments should combat social inequality through effective policies.”Các chính phủ nên đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng xã hội thông qua các chính sách hiệu quả.
“NGOs work to combat social inequality in various communities.”Các tổ chức phi chính phủ làm việc để chống lại sự bất bình đẳng xã hội ở nhiều cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách.