Kho từ › Collocations · social inequality › address social disparities

address social disparities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết những khác biệt không công bằng trong xã hội
UK /əˈdrɛs ˈsoʊʃəl dɪˈspærɪtiz/ · US /əˈdrɛs ˈsoʊʃəl dɪˈspærɪtiz/
to deal with unfair differences in society
It is essential to address social disparities in healthcare.
→ Việc giải quyết các bất bình đẳng xã hội trong chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết.
Programs must address social disparities in education.→ Các chương trình phải giải quyết những bất bình đẳng xã hội trong giáo dục.
Đồng nghĩa
tackle social disparitiesdeal with inequalities
Collocations
address economic disparitiesaddress racial disparities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Thường được sử dụng trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...