Kho từ › Collocations · social inequality › enhance economic opportunities

enhance economic opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Tăng cơ hội cho mọi người thành công về tài chính.
UK /ɪnˈhæns ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /ɪnˈhæns ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪtiz/
Increase chances for people to succeed financially.
We must enhance economic opportunities for low-income families.
→ Chúng ta phải tăng cường cơ hội kinh tế cho các gia đình có thu nhập thấp.
Policies should enhance economic opportunities for all citizens.→ Các chính sách nên tăng cường cơ hội kinh tế cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
boost economic prospectsexpand job opportunities
Collocations
create job opportunitiespromote economic growthsupport small businesses
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài luận.
Có thể dùng trong ngữ cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...