address systemic challenges
Nghĩa
Định nghĩa · Tackle deep-rooted problems affecting society.
“We must address systemic challenges to achieve social justice.”Chúng ta phải giải quyết các thách thức hệ thống để đạt được công bằng xã hội.
“Organizations work to address systemic challenges in education.”Các tổ chức làm việc để giải quyết các thách thức hệ thống trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.