Kho từ › Collocations · social inequality › foster equitable growth

foster equitable growth

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Khuyến khích sự phát triển kinh tế công bằng cho tất cả.
UK /ˈfɔːstər ˈɛkwɪtəbl ɡroʊθ/ · US /ˈfɔːstər ˈɛkwɪtəbl ɡroʊθ/
Encourage fair economic development for all.
We need to foster equitable growth in our communities.
→ Chúng ta cần khuyến khích sự phát triển công bằng trong cộng đồng của mình.
Policies should foster equitable growth to reduce disparities.→ Các chính sách nên khuyến khích sự phát triển công bằng để giảm thiểu sự khác biệt.
Đồng nghĩa
promote fair developmentencourage balanced growth
Collocations
support inclusive policiesensure sustainable growthdrive economic equity
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về phát triển kinh tế trong bài viết.
Liên quan đến sự phát triển kinh tế công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...