Kho từ › Collocations · social inequality › promote fair wages

promote fair wages

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ mức lương công bằng cho công việc
UK /prəˈmoʊt fɛr weɪdʒɪz/ · US /prəˈmoʊt fɛr weɪdʒɪz/
to support just compensation for work
Unions work to promote fair wages for workers.
→ Các công đoàn làm việc để thúc đẩy mức lương công bằng cho công nhân.
Policies should promote fair wages across all sectors.→ Các chính sách nên thúc đẩy mức lương công bằng trong tất cả các lĩnh vực.
Đồng nghĩa
support equitable payencourage just compensation
Collocations
promote living wagepromote equitable salaries
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về mức lương trong bài viết.
Liên quan đến quyền lợi của người lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...