Kho từ › Collocations · social inequality › reduce social stigma

reduce social stigma

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm bớt những nhận thức tiêu cực về các nhóm
UK /rɪˈdus ˈsoʊʃəl ˈstɪɡmə/ · US /rɪˈdus ˈsoʊʃəl ˈstɪɡmə/
to lessen negative perceptions about groups
We need to reduce social stigma around mental health issues.
→ Chúng ta cần giảm bớt sự kỳ thị xã hội về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Reducing social stigma can help marginalized groups.→ Giảm bớt sự kỳ thị xã hội có thể giúp đỡ các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
challenge negative perceptionscombat social bias
Collocations
reduce mental health stigmareduce stigma around diversity
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...