Kho từ › Collocations · social inequality › encourage equitable treatment

encourage equitable treatment

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ sự đối xử công bằng và công lý cho tất cả
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛkwɪtəbəl ˈtritmənt/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛkwɪtəbəl ˈtritmənt/
to support fair and just treatment for all
We should encourage equitable treatment in all sectors.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự đối xử công bằng trong tất cả các lĩnh vực.
Policies must encourage equitable treatment of all individuals.→ Các chính sách phải khuyến khích sự đối xử công bằng với tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
promote fair treatmentsupport just treatment
Collocations
encourage equal treatmentencourage fair practices
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ thực tế trong bài viết của bạn.
Liên quan đến quyền lợi của các nhóm khác nhau trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...