Kho từ › Collocations · social inequality › reduce racial inequality

reduce racial inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm bớt sự đối xử không công bằng dựa trên chủng tộc
UK /rɪˈdus ˈreɪʃəl ɪnɪˈkwɒləti/ · US /rɪˈdus ˈreɪʃəl ɪnɪˈkwɒləti/
to lessen unfair treatment based on race
We must reduce racial inequality in all areas of life.
→ Chúng ta phải giảm bớt sự bất bình đẳng chủng tộc trong tất cả các lĩnh vực của cuộc sống.
Programs aim to reduce racial inequality in education.→ Các chương trình nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng chủng tộc trong giáo dục.
Đồng nghĩa
combat racial disparitiesaddress ethnic inequality
Collocations
reduce social injusticereduce discrimination
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...