Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address healthcare inequality

/əˈdrɛs ˈhɛlθkɛr ɪnɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết sự tiếp cận không công bằng đến dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · to deal with unfair access to health services

“It is crucial to address healthcare inequality in our society.”Việc giải quyết sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe trong xã hội của chúng ta là rất quan trọng.

“Policies should focus on addressing healthcare inequality.”Các chính sách nên tập trung vào việc giải quyết sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...