Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community solidarity

/kəˈmjunɪti ˌsɒlɪˈdærɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự hỗ trợ và đoàn kết giữa các thành viên trong cộng đồng. phr.

Định nghĩa · Support and unity among community members.

“Community solidarity is essential during difficult times.”Sự đoàn kết cộng đồng rất cần thiết trong những thời điểm khó khăn.

“Events that promote community solidarity can strengthen bonds.”Các sự kiện thúc đẩy sự đoàn kết cộng đồng có thể củng cố mối liên kết.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tầm quan trọng của sự đoàn kết trong cộng đồng.

Ghi chú · Sự đoàn kết cộng đồng giúp vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...