Kho từ › Collocations · philosophy › contextualize ideas

contextualize ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đặt các ý tưởng trong bối cảnh để hiểu chúng tốt hơn.
UK /kənˈtɛkstʃuəlaɪz aɪˈdɪəz/ · US /kənˈtɛkstʃuəlaɪz aɪˈdɪəz/
to place ideas in a context to understand them better.
It's important to contextualize ideas in philosophical discussions.
→ Điều quan trọng là đặt các ý tưởng trong bối cảnh trong các cuộc thảo luận triết học.
We should contextualize ideas to see their relevance.→ Chúng ta nên đặt các ý tưởng trong bối cảnh để thấy được sự liên quan của chúng.
Đồng nghĩa
situate ideasframe concepts
Collocations
effectively contextualize ideasclearly contextualize ideas
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ thực tế để làm rõ ý tưởng.
Giúp tăng cường sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...