Kho từ
› Collocations · social inequality › enhance accessibility
enhance accessibility
B2phr.📁 Collocations · social inequalityIELTS
tăng cường khả năng tiếp cận
UK /ɪnˈhæns ækˈsɛbɪlɪti/ ·
US /ɪnˈhæns ækˈsɛbɪlɪti/
to make something easier to access for everyone
We need to enhance accessibility for disabled individuals.
→ Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.
Efforts are underway to enhance accessibility in public spaces.→ Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường khả năng tiếp cận ở các không gian công cộng.
Đồng nghĩa
improve accessibilityboost access
Collocations
enhance digital accessibilityenhance physical accessibility
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về các cải tiến trong xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và cơ sở hạ tầng.