Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance accessibility

/ɪnˈhæns ækˈsɛbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng tiếp cận phr.

Định nghĩa · to make something easier to access for everyone

“We need to enhance accessibility for disabled individuals.”Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.

“Efforts are underway to enhance accessibility in public spaces.”Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường khả năng tiếp cận ở các không gian công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về các cải tiến trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và cơ sở hạ tầng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...