Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster social change

/ˈfɔstər ˈsoʊʃəl tʃeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự thay đổi xã hội phr.

Định nghĩa · to encourage and support significant changes in society

“Nonprofits often foster social change through advocacy.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy sự thay đổi xã hội thông qua vận động.

“We can foster social change by raising awareness.”Chúng ta có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội bằng cách nâng cao nhận thức.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự thay đổi trong cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...