Kho từ › Collocations · social inequality › achieve social cohesion

achieve social cohesion

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đạt được sự gắn kết xã hội
UK /əˈtʃiv ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/ · US /əˈtʃiv ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/
to create a united and harmonious society
Programs aim to achieve social cohesion among diverse groups.
→ Các chương trình nhằm đạt được sự gắn kết xã hội giữa các nhóm đa dạng.
Education can help achieve social cohesion.→ Giáo dục có thể giúp đạt được sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩa
promote unityfoster togetherness
Collocations
achieve greater social cohesionachieve strong social cohesion
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự gắn kết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...