Kho từ › Collocations · social inequality › reduce economic barriers

reduce economic barriers

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm bớt rào cản kinh tế
UK /rɪˈdjuːs ˌiːkəˈnɑmɪk ˈbærɪrz/ · US /rɪˈdjuːs ˌiːkəˈnɑmɪk ˈbærɪrz/
to lessen obstacles that affect economic opportunities
Policies should aim to reduce economic barriers for low-income families.
→ Các chính sách nên nhằm giảm bớt rào cản kinh tế cho các gia đình thu nhập thấp.
Efforts to reduce economic barriers can lead to greater equality.→ Nỗ lực giảm bớt rào cản kinh tế có thể dẫn đến sự bình đẳng lớn hơn.
Đồng nghĩa
eliminate economic obstacleslower economic barriers
Collocations
reduce financial barriersreduce access barriers
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về các vấn đề kinh tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...