Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce economic barriers

/rɪˈdjuːs ˌiːkəˈnɑmɪk ˈbærɪrz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt rào cản kinh tế phr.

Định nghĩa · to lessen obstacles that affect economic opportunities

“Policies should aim to reduce economic barriers for low-income families.”Các chính sách nên nhằm giảm bớt rào cản kinh tế cho các gia đình thu nhập thấp.

“Efforts to reduce economic barriers can lead to greater equality.”Nỗ lực giảm bớt rào cản kinh tế có thể dẫn đến sự bình đẳng lớn hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về các vấn đề kinh tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...