reduce economic barriers
Nghĩa
Định nghĩa · to lessen obstacles that affect economic opportunities
“Policies should aim to reduce economic barriers for low-income families.”Các chính sách nên nhằm giảm bớt rào cản kinh tế cho các gia đình thu nhập thấp.
“Efforts to reduce economic barriers can lead to greater equality.”Nỗ lực giảm bớt rào cản kinh tế có thể dẫn đến sự bình đẳng lớn hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về các vấn đề kinh tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính sách.