Kho từ › Phrasal verbs · on › play on

play on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tiếp tục chơi nhạc hoặc trò chơi
UK /pleɪ ɑn/ · US /pleɪ ɑn/
to continue playing music or a game
Please play on, everyone is enjoying it.
→ Xin hãy tiếp tục chơi, mọi người đang thưởng thức nó.
The band played on until midnight.→ Ban nhạc tiếp tục chơi đến nửa đêm.
Đồng nghĩa
continueperform
Collocations
play on stageplay on guitar
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào từ vựng của bạn để nâng cao điểm số.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó tiếp tục biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...