Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a plan

pick out a plan

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một kế hoạch
UK /pɪk aʊt ə plæn/ · US /pɪk aʊt ə plæn/
to choose a specific strategy
We need to pick out a plan for the project.
→ Chúng ta cần chọn một kế hoạch cho dự án.
She picked out a plan that worked best.→ Cô ấy đã chọn một kế hoạch hiệu quả nhất.
Đồng nghĩa
select a strategychoose a method
Collocations
pick out a project planpick out a business plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong ngữ cảnh lập kế hoạch.
Dùng khi lựa chọn một kế hoạch cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...